Bản dịch của từ 㐹 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Standard form of ; means strong, valiant; also a minority ethnic group in China.

同“仡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐹
Bính âm:
【ㄍㄜˊ】【CÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép