ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㑅
Bảng phân tích âm vị 㑅
Zuò
Same as '作': to make; to do; to act; to write; to compose; to rise; to work.
同“作”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép