ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㑌
Bảng phân tích âm vị 㑌
Wāng
Same as 尪 (wāng), meaning weak, a rickety or emaciated person.
同“尩(尪)”。有残疾的人。《荀子•王霸》:“是故百姓賤之如㑌,惡之如鬼。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép