ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㑞
Bảng phân tích âm vị 㑞
Yìng
Same as 媵, a maid who accompanies a bride to her new home; to escort, a concubine.
同“媵”。《説文•人部》:“㑞,送也。”《玉篇•人部》:“㑞,與媵同。”清黄生《字詁•㑞媵》:“古者諸侯嫁女,本國及他國皆以大夫送之,謂之㑞。俗以妾義專,故改从女,不从㑞。……㑞蓋送女之名,非謂所送之女為媵也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép