Bản dịch của từ 㑮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hún
01

A Chinese surname.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', used as a surname or girl's name.

同“浑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑮
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Hình thái radical:
⿰,亻,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép