Bản dịch của từ 㒇 trong tiếng Anh
㒇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㒇 (Động từ)
【wú】
01
Same as 憮: to skip about; to dance for joy; to soothe, slow, disappointed
同“怃”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 憮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,無
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
目
毣
慕
莯
苜
墓
㣎
㙁
凩
钼
樢
午
怃
摀
鹉
娒
逜
忤
㬳
旿
廡
𠄡
瞴
儫
傾
𠑧
僙
𠍝
𠏫
𠑭
㑊
𠏾
何
𠍕
𠎬
㮭
犓
緀
榡
㮵
䯎
漇
麼
塲
箢
摚
輕
