ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㒚
Bảng phân tích âm vị 㒚
N/A
Same as U+7A69 穩, meaning firm, stable, secure, and dependable.
同“稳”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as “懚”, a rare variant character related to stability or security.
同“懚”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép