Bản dịch của từ 㒚 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as U+7A69 , meaning firm, stable, secure, and dependable.

同“稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “”, a rare variant character related to stability or security.

同“懚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒚
Bính âm:
【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
穩, 懚
Hình thái radical:
⿰,亻,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép