Bản dịch của từ 㒜 trong tiếng Anh
㒜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
㒜 (Tính từ)
【yǔ】
01
Respectful; attentive; careful; cautious; to heed; to be watchful; to rely on; to trust; to lean towards
谨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lean on; to rely on
倚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,與
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸆
䜽
兪
鍝
逾
腴
㳛
䞕
玗
褕
䓊
餘
頨
傴
雨
楀
𠕘
斔
懙
㝢
敔
䨞
𠕒
䄨
傅
𠎷
𠈨
𠏈
𠉟
𠊭
㒊
𠈖
𠊎
𠍚
侔
候
髱
潑
輖
豎
𠏅
駙
镕
墀
鲨
箮
𠒴
骣
