Bản dịch của từ 㒞 trong tiếng Anh
㒞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㒞 (Tính từ)
【jùn】
01
Same as '俊', meaning valiant, brave, eminent.
同“俊”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 儶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,嶲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晙
賐
鵔
竣
㕙
濬
馂
㓴
骏
㝦
䕑
焌
敤
嶱
嵑
㐓
閜
坷
䋉
磆
炣
䕣
㞹
㪼
𠉯
𠋙
𠋥
𠐹
𠑠
𠈖
𠊴
𠈎
𠉛
𠍽
偬
僘
鴳
蟏
竃
䦮
鬁
虨
㹔
鍍
䲠
嬫
耬
藏
