ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㒠
Bảng phân tích âm vị 㒠
Xiè
Narrow, contracted
狹隘。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quickly; fast; hasty; soon; promptly
迅速。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép