Bản dịch của từ 㒧 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '': a pair or couple; luxuriant, lush, exuberant

同“俪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒧
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,離
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép