Bản dịch của từ 㒱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mèng
01

A Korean variant character for 'dream', equivalent to the Chinese character ''.

〈韓〉俗“夢”字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㒱
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿱,入,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép