ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㓮
Bảng phân tích âm vị 㓮
Diāo
Same as 雕: to engrave, to carve, or to tattoo.
同“雕”。《玉篇•刀部》:“㓮,㓮琢也。”《集韻•蕭韻》:“彫,或从刀。通作雕。”《吴仲山碑》:“少立名迹,約身㓮己。”《敦煌變文集•捉季布傳文》:“駿馬㓮鞍穿鏁甲,旗下依依認得真。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép