Bản dịch của từ 㔑 trong tiếng Anh
㔑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㔑 (Động từ)
【xiè】
01
Same as 㔎; to cut or incise (an incised wound).
同“㔎”。断。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿱,薛,刀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熾
鶒
佁
赤
鉓
炽
翤
傺
敕
抶
㡿
㞿
燾
稲
䊭
道
纛
稻
帱
到
艔
椡
䧂
辺
氣
欫
唭
䚉
㼤
汔
䏅
亟
㹄
㼮
礘
藒
挩
帨
说
說
䭨
㽷
娷
㥨
䬽
祱
説
捝
刱
刁
争
𠚤
刍
𠚲
龜
券
劈
剏
𠚣
切
鵓
䪭
癗
𠆛
镭
軁
檲
醦
瀂
璶
鎰
簯
