Bản dịch của từ 㔔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄤˋ / ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A transliteration character used in Korean, pronounced 'gang' or 'deong'.

〈韩国释义〉读音gang或deong,音译字。

Ví dụ
㔔
Bính âm:
【ㄍㄤˋ / ㄉㄨㄥˋ】【CƯƠNG / ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿱,加,㇣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép