Bản dịch của từ 㕄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Same as (): to apply knowledge to final causes; to extend knowledge to the utmost; also means equal, average, smooth.

同“厎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㕄
Bính âm:
【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Hình thái radical:
⿸,厂,𢆰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép