Bản dịch của từ 㕨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fàn
01

A transliteration character used in Buddhist scriptures.

佛经音译字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㕨
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
Hình thái radical:
⿰,口,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép