Bản dịch của từ 㖌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(Korean meaning) Pronounced 'gut', a shamanistic ritual involving offerings, singing, and dancing to pray to the gods.

〈韩国释义〉读音gut,巫师给神上供并唱歌跳舞来祈愿的仪式。

Ví dụ
02

(Korean meaning) Pronounced 'gut', a name for a slave or servant found in ancient texts.

〈韩国释义〉读音gut,古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㖌
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿱,仇,⿰,口,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép