Bản dịch của từ 㖌 trong tiếng Anh
㖌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㖌 (Danh từ)
【gù】
01
(Korean meaning) Pronounced 'gut', a shamanistic ritual involving offerings, singing, and dancing to pray to the gods.
〈韩国释义〉读音gut,巫师给神上供并唱歌跳舞来祈愿的仪式。
Ví dụ
02
(Korean meaning) Pronounced 'gut', a name for a slave or servant found in ancient texts.
〈韩国释义〉读音gut,古文書所見奴婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
