Bản dịch của từ 㖔 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǔn
01

Silly, foolish; doting; idiotic

痴呆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖔
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿰,口,吞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép