Bản dịch của từ 㖟 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shòu
01

To orally transmit or personally deliver information or knowledge

口头传授。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖟
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Hình thái radical:
⿰,口,受
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丶丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép