ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㖨
Bảng phân tích âm vị 㖨
Lù
A soft nasal laugh or chuckle, a gentle laugh sound.
笑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The sound of birds calling or chirping.
鸟叫声。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép