ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㖶
Bảng phân tích âm vị 㖶
Yān
Same as '咽': to swallow; to gulp; to be choked with food; also means respectful or venerable (same as '諲').
同“咽”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép