Bản dịch của từ 㗟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Name of a slave or servant in ancient Korean documents.

〈韩国释义〉①古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Meaning 'and' in ancient Korean usage.

〈韩国释义〉②與也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Korean transliteration character pronounced 'jut'.

〈韩国释义〉读音jut,音译字。

Ví dụ
㗟
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,注,叱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一丨一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép