Bản dịch của từ 㗟 trong tiếng Anh
㗟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
㗟 (Danh từ)
【】
01
Name of a slave or servant in ancient Korean documents.
〈韩国释义〉①古文書所見奴婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Meaning 'and' in ancient Korean usage.
〈韩国释义〉②與也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Korean transliteration character pronounced 'jut'.
〈韩国释义〉读音jut,音译字。
Ví dụ
