Bản dịch của từ 㗮 trong tiếng Anh
㗮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㗮 (Danh từ)
【míng】
01
(Korean interpretation) pronounced 'myung', meaning unclear, sounds like 'ming' as in light; like a faint light, hard to define.
〈韩国释义〉读音myung。字义未详。音明。“巘拏~(名庚切)贺之一十万偈,复兴于身笃。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
