Bản dịch của từ 㗻 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ɡuō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

ɡuō
01

Baby's responsive sound, like a cute 'guo guo' from a child

小儿相应声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㗻
Bính âm:
【ɡuō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,口,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép