ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㘄
Bảng phân tích âm vị 㘄
Lēng
Onomatopoeia imitating the sound of the huqin (Chinese fiddle) playing, used in Beijing Mandarin.
〈方〉〔㘄哏兒〕象聲詞,模仿胡琴演奏。北京官話。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép