Bản dịch của từ 㘎 trong tiếng Anh
㘎
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎn | ㄏㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㘎 (Từ tượng thanh)
【hǎn】
01
Simplified form of '㘚', representing the roar of a tiger
“㘚”的简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
- Các biến thể:
- 㘚
- Hình thái radical:
- ⿰,口,阚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸁
㙳
㘕
罕
䓍
丆
㘚
厂
䍑
豃
阚
䍐
颔
䫲
䛞
瀚
銲
鳱
厈
㸁
睅
汗
涆
䘶
唋
嚪
哙
哱
唢
呔
喊
啛
囔
啬
囆
和
檔
襆
膿
檁
聴
镪
䌐
勴
䊞
蹓
濢
糞
