Bản dịch của từ 㘔 trong tiếng Anh
㘔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎi | ㄙㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
㘔 (Động từ)
【sǎi】
01
Dialectal modal particle, often used at the end of sentences to convey tone
〈方〉语气词,多用于句未。
Ví dụ
02
To eat, to bite, to gnaw; dialectal use at sentence end to indicate tone or mood
吃,啃嚼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Onomatopoeic word, e.g., sighing sound 'ai~'
象声词。如:唉~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǎi】【ㄙㄞˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 㗷
- Hình thái radical:
- ⿰,口,賽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅟
惨
篸
穇
䫮
㦧
黲
䬫
㜗
憯
黪
㕢
䈢
嗮
㗷
叭
唸
嚿
嗚
嘷
啮
咺
唆
唙
叵
㖖
㗠
䮪
黩
軆
髏
鰊
穮
䱳
瓎
䠨
蘌
𠑔
壟
