Bản dịch của từ 㘚 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hǎn
01

The roaring sound of a tiger, expressing anger and fierceness.

虎叫聲。唐李白《大獵賦》:“越崢嶸,獵莽蒼。喑鳴哮㘚,風馳電往。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㘚
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,闞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép