Bản dịch của từ 㘞 trong tiếng Anh
㘞
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㘞 (Từ tượng thanh)
【huò】
01
Onomatopoeic word representing the yelling sound when towing a boat, used to call out.
象声词。拉船纤时的呼号声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Used like “咄(duō)”, expressing a forceful sound.
用同“咄(duō)”。表示用力之声。
Ví dụ
