Bản dịch của từ 㘯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cháng
01

A simplified draft form of the character '' (), as seen in the 1955 Chinese character simplification proposal.

“塲”(場)的简化草案,见《汉字简化方案草案》(1955)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㘯
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép