Bản dịch của từ 㙒 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '' (yě): wild, uncultivated, a wilderness, rustic, savage.

同“野”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㙒
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𤰩,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép