Bản dịch của từ 㙟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎng
01

(a dialect) low-lying ground on the side of a river or lake; variant of ; a place name in Guangdong.

江湖边的低洼地。同“塱”。

Ví dụ
02

Used in place names: Zhonglǎng Weizhen (town) in Yangchun City, Yangjiang, Guangdong; Lǎngliáo village in Jiangcheng District, Yangjiang, Guangdong.

地名用字:广东省阳江市阳春市中~圩(镇),广东省阳江市江城区~寮(村)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㙟
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Các biến thể:
塱, 𤨡
Hình thái radical:
⿰,土,朗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一一乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép