ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㚰
Bảng phân tích âm vị 㚰
Pēi
Same as 胚, meaning an embryo or an early-stage fetus.
同“胚”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép