Same as 姒: wife of husband's elder brother; elder twin in ancient China; a Chinese surname; a handsome or charming girl; a concubine; a Chinese family name
同“姒”。
Ví dụ
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
姒, 姬
Hình thái radical:
⿰,女,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
女
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép