ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㜌
Bảng phân tích âm vị 㜌
Nǒu
〈noun〉Breast milk; breasts, the source of nourishing milk for babies.
〈名词〉奶。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
〈verb〉To breast-feed a child; to feed a baby with milk.
〈动词〉给孩子喂奶。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép