ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㝁
Bảng phân tích âm vị 㝁
Qióng
(same as 嬛) lonely; solitary, exquisite; fine, to worship with reverence
孤独。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To worship with reverence
敬拜。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép