Bản dịch của từ 㝄 trong tiếng Anh
㝄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㝄 (Tính từ)
【chún】
01
(ancient form of 純) pure, sincere; honest; faithful
同“纯”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 純
- Hình thái radical:
- ⿰,享,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一乚乚一一乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肫
湻
犉
𠄤
䐇
淳
㝇
䣩
鹑
漘
䥎
㵮
鐑
棄
䢀
碶
訖
炁
槭
磜
䔾
䙄
暣
㞓
膶
㠈
闰
橍
閏
䦞
閠
䏕
潤
润
存
孼
㝅
孶
孒
孨
孾
孚
孖
孢
孭
㝇
媄
㟮
䛋
㾕
鈘
粤
䤟
厥
靬
𠋻
猭
㴚
