Bản dịch của từ 㝦 trong tiếng Anh
㝦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㝦 (Động từ)
【jùn】
01
Same as '寯', meaning to accumulate, amass, or store up; also implies superior, handsome, refined, eminent.
同“寯”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẦN】
- Các biến thể:
- 寯
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,隽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿丨丶一一一丨一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浚
隽
㻒
攈
䜭
㕙
陖
埈
㒞
畯
䝌
峻
釾
牙
蚜
猚
睚
㮞
㧎
枒
䖌
涯
笌
崕
官
宍
寖
㝮
寓
㝲
宫
寧
宠
宎
寈
客
腭
綗
䙀
𠒩
溶
慆
跥
缣
嵧
蓫
詳
㨣
