Bản dịch của từ 㞒 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

xiè
01

The loud snoring sound during deep sleep, like a strong gust of wind.

睡時的鼾聲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The manner of exerting great force or effort.

作力貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞒
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
屓, 屭, 𠫍, 𡳻
Hình thái radical:
⿸,尸,自
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép