Bản dịch của từ 㞔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A corrupted form of , meaning the upright bar used to fasten a door.

“扅”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㞔
Bính âm:
【ㄩㄢˊ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép