Bản dịch của từ 㞙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niào
01

Same as 尿 – urine; the act of urinating.

同“尿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㞙
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NIỆU】
Các biến thể:
尿
Hình thái radical:
⿸,尾,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿一一乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép