ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㞞
Bảng phân tích âm vị 㞞
Sónɡ
A colloquial term for semen
精液的俗称。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To mock someone as weak or incompetent
讥笑人软弱无能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép