Bản dịch của từ 㞾 trong tiếng Anh
㞾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㞾 (Danh từ)
【ní】
01
(same as 尼) the Ni mountains, southeast of Qufu in Shandong Province, birthplace of Confucius.
〔~丘〕同“尼丘”。即山东省曲阜东南尼山。孔子出生地。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 尼
- Hình thái radical:
- ⿰,山,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霓
蜺
齯
坭
埿
淣
鯢
猊
䮘
㪒
婗
蛪
嫕
裔
䬥
㘈
奕
溢
寱
豷
帠
㱅
圛
𠂆
峱
㞱
嶚
峲
峌
崱
嵷
崉
嵍
崆
嵄
嶥
苺
泘
怉
厓
苵
巶
昈
㺰
旺
参
㧟
绍
