Bản dịch của từ 㟖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄌㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lòng
01

A dialect of the Zhuang minority; a flat plain between rocky mountains; also a county name

〈方言〉壮族语。石山间的平地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㟖
Bính âm:
【lòng】【ㄌㄨㄥˋ】【LŨNG】
Hình thái radical:
⿱,山,弄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép