ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㟢
Bảng phân tích âm vị 㟢
Qí
Rocks on hills with strange, rugged shapes; metaphorically, a character distinct from others.
〔嶔㟢〕山石怪异貌。也喻品格特异,不同于众。清龔鼎孳《姑山草堂歌》:“嶔㟢歷落誰能嗤,烟波五湖足釣絲。”清黄遵憲《寄四弟》:“樹根兩坐石,一平一巍㟢。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép