Bản dịch của từ 㟧 trong tiếng Anh
㟧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㟧 (Danh từ)
【】
01
A cliff; a precipice
同“崿”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧㄚˊ】【NHÁ】
- Các biến thể:
- 崿
- Hình thái radical:
- ⿱,山,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨乚一丨乚一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湂
遻
搤
匎
䣞
堨
㟯
锷
洝
䑪
苊
敋
囁
圼
鋷
囐
嶭
蹑
躡
㮆
䂼
踂
㜦
峊
馴
訓
㢲
迅
汛
訙
侚
㒐
毥
顨
䃀
䭀
岹
㟗
岺
峄
嵖
巙
嵃
岻
嶭
岰
嶻
嶫
㥜
㱕
翗
軲
辊
㴇
㜃
缄
厤
腡
趉
鈬
