Bản dịch của từ 㟮 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

[~] Also written as “~”, same as “突兀”, describing a lofty mountain appearance.

[~屼]又作“屼~”,同“突兀”,山貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㟮
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Các biến thể:
𡺴
Hình thái radical:
⿰,山,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚丿乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép