Bản dịch của từ 㟰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐng

ㄇㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

mǐng
01

(in the phrase 〔~〕) dark and unclear; name of a mountain; lofty and steep

〔巊~〕晦暗不明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㟰
Bính âm:
【mǐng】【ㄇㄧㄥˇ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,山,冥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶乚丨乚一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép