Bản dịch của từ 㡶 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zhǐ
01

To live or reside.

住。

Ví dụ
02

To ought to, to correspond to (classical usage).

應。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To dwell in a lowly or depraved place (crude, vulgar, inferior).

居卑。

Ví dụ
㡶
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿸,广,只
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép